Hotline: 096 717 0718 Email: [email protected]

ORBIS

Hiển thị 577-647 (trang 7)
Kìm nhọn dài đầu cong ORBIS 21-1500-36RR, cán đen - đỏ, bề mặt bóng mịn
21-1500-36RR
Kìm nhọn dài đầu cong ORBIS 21-1500-36RR, cán đen - đỏ, bề mặt bóng mịn
CN¥228.81
★ 0 • Đã bán 0
加长尖嘴钳 ORBIS 142-1600-26RR 6¼英寸, 黑红手柄, 黑边抛光面
142-1600-26RR
加长尖嘴钳 ORBIS 142-1600-26RR 6¼英寸, 黑红手柄, 黑边抛光面
CN¥169.06
★ 0 • Đã bán 9
长嘴组合钳 ORBIS 142-1801-26RR 7英寸,黑红手柄,黑边抛光表面
142-1801-26RR
长嘴组合钳 ORBIS 142-1801-26RR 7英寸,黑红手柄,黑边抛光表面
CN¥514.57
★ 0 • Đã bán 0
长嘴组合钳 ORBIS 142-1801-44RV 7英寸,绝缘红黄手柄,镜面镀铬表面
142-1801-44RV
长嘴组合钳 ORBIS 142-1801-44RV 7英寸,绝缘红黄手柄,镜面镀铬表面
CN¥686.43
★ 0 • Đã bán 0
长嘴组合钳 ORBIS 142-2001-26RR 8英寸,黑红手柄,黑边抛光表面
142-2001-26RR
长嘴组合钳 ORBIS 142-2001-26RR 8英寸,黑红手柄,黑边抛光表面
CN¥540.25
★ 0 • Đã bán 0
长嘴组合钳 ORBIS 142-2001-44RV 8英寸,绝缘红黄手柄,镜面镀铬表面
142-2001-44RV
长嘴组合钳 ORBIS 142-2001-44RV 8英寸,绝缘红黄手柄,镜面镀铬表面
CN¥754.06
★ 0 • Đã bán 0
Kìm nhọn đầu cong 90 độ ORBIS 17-2890-2022, mũi siêu dài
17-2890-2022
Kìm nhọn đầu cong 90 độ ORBIS 17-2890-2022, mũi siêu dài
CN¥227.28
★ 0 • Đã bán 1
Kìm phe ngoài đầu cong ORBIS 55-0300-2622, cỡ vòng phe 3-10mm, bề mặt cạnh đen, mặt bóng
55-0300-2622
Kìm phe ngoài đầu cong ORBIS 55-0300-2622, cỡ vòng phe 3-10mm, bề mặt cạnh đen, mặt bóng
CN¥143.39
★ 0 • Đã bán 0
Kìm phe ngoài đầu cong ORBIS 55-1000-3422, cỡ vòng phe 10-25mm, bề mặt mạ crom mờ bóng mịn
55-1000-3422
Kìm phe ngoài đầu cong ORBIS 55-1000-3422, cỡ vòng phe 10-25mm, bề mặt mạ crom mờ bóng mịn
CN¥152.79
★ 0 • Đã bán 0
Kìm phe ngoài đầu cong ORBIS 55-1900-2622, cỡ vòng phe 19-60mm, bề mặt cạnh đen, mặt bóng
55-1900-2622
Kìm phe ngoài đầu cong ORBIS 55-1900-2622, cỡ vòng phe 19-60mm, bề mặt cạnh đen, mặt bóng
CN¥139.32
★ 0 • Đã bán 1
Kìm phe ngoài đầu cong ORBIS 55-4000-3422, cỡ vòng phe 40-100mm, bề mặt mạ crom mờ bóng mịn
55-4000-3422
Kìm phe ngoài đầu cong ORBIS 55-4000-3422, cỡ vòng phe 40-100mm, bề mặt mạ crom mờ bóng mịn
CN¥202.62
★ 0 • Đã bán 0
Kìm phe ngoài đầu cong ORBIS 55-8500-2622, cỡ vòng phe 85-140mm, bề mặt cạnh đen, mặt bóng
55-8500-2622
Kìm phe ngoài đầu cong ORBIS 55-8500-2622, cỡ vòng phe 85-140mm, bề mặt cạnh đen, mặt bóng
CN¥274.32
★ 0 • Đã bán 1
Kìm phe ngoài ORBIS 54-0300-2622, cỡ vòng phe 3-10mm, bề mặt cạnh đen, mặt bóng
54-0300-2622
Kìm phe ngoài ORBIS 54-0300-2622, cỡ vòng phe 3-10mm, bề mặt cạnh đen, mặt bóng
CN¥139.32
★ 0 • Đã bán 0
Kìm phe ngoài ORBIS 54-1900-2622, cỡ vòng phe 19-60mm, bề mặt cạnh đen, mặt bóng
54-1900-2622
Kìm phe ngoài ORBIS 54-1900-2622, cỡ vòng phe 19-60mm, bề mặt cạnh đen, mặt bóng
CN¥134.49
★ 0 • Đã bán 0
Kìm phe ngoài ORBIS 54-8500-2622, cỡ vòng phe 85-140mm, bề mặt cạnh đen, mặt bóng
54-8500-2622
Kìm phe ngoài ORBIS 54-8500-2622, cỡ vòng phe 85-140mm, bề mặt cạnh đen, mặt bóng
CN¥263.39
★ 0 • Đã bán 0
Kìm phe trong đầu cong ORBIS 57-0800-2622, cỡ lỗ 8-13mm, bề mặt cạnh đen, mặt bóng
57-0800-2622
Kìm phe trong đầu cong ORBIS 57-0800-2622, cỡ lỗ 8-13mm, bề mặt cạnh đen, mặt bóng
CN¥123.56
★ 0 • Đã bán 0
Kìm phe trong đầu cong ORBIS 57-1900-2622, cỡ lỗ 19-60mm, bề mặt cạnh đen, mặt bóng
57-1900-2622
Kìm phe trong đầu cong ORBIS 57-1900-2622, cỡ lỗ 19-60mm, bề mặt cạnh đen, mặt bóng
CN¥127.88
★ 0 • Đã bán 1
Kìm phe trong đầu cong ORBIS 57-8500-2622, cỡ lỗ 85-140mm, bề mặt cạnh đen, mặt bóng
57-8500-2622
Kìm phe trong đầu cong ORBIS 57-8500-2622, cỡ lỗ 85-140mm, bề mặt cạnh đen, mặt bóng
CN¥261.35
★ 0 • Đã bán 4
Kìm phe trong ORBIS 56-0800-3422 mũi thẳng, cỡ lỗ 8-13mm, bề mặt mạ crom mờ bóng mịn
56-0800-3422
Kìm phe trong ORBIS 56-0800-3422 mũi thẳng, cỡ lỗ 8-13mm, bề mặt mạ crom mờ bóng mịn
CN¥138.81
★ 0 • Đã bán 0
Kìm phe trong ORBIS 56-1900-3422 mũi thẳng, cỡ lỗ 19-60mm, bề mặt mạ crom mờ bóng mịn
56-1900-3422
Kìm phe trong ORBIS 56-1900-3422 mũi thẳng, cỡ lỗ 19-60mm, bề mặt mạ crom mờ bóng mịn
CN¥142.37
★ 0 • Đã bán 0
Kìm phe trong ORBIS 56-8500-3422 mũi thẳng, cỡ lỗ 85-140mm, bề mặt mạ crom mờ bóng mịn
56-8500-3422
Kìm phe trong ORBIS 56-8500-3422 mũi thẳng, cỡ lỗ 85-140mm, bề mặt mạ crom mờ bóng mịn
CN¥267.45
★ 0 • Đã bán 0
Kìm phe trong ORBIS 57-1200-3422, cỡ lỗ 12-25mm, bề mặt mạ crom mờ bóng mịn
57-1200-3422
Kìm phe trong ORBIS 57-1200-3422, cỡ lỗ 12-25mm, bề mặt mạ crom mờ bóng mịn
CN¥138.81
★ 0 • Đã bán 0
Kìm phe trong ORBIS 57-4000-3422, cỡ lỗ 40-100mm, bề mặt mạ crom mờ bóng mịn
57-4000-3422
Kìm phe trong ORBIS 57-4000-3422, cỡ lỗ 40-100mm, bề mặt mạ crom mờ bóng mịn
CN¥177.96
★ 0 • Đã bán 0
Kìm radio đầu cong 45 độ 200mm ORBIS 17-2000-40RV, cán đỏ vàng cách điện, bề mặt bóng gương
17-2000-40RV
Kìm radio đầu cong 45 độ 200mm ORBIS 17-2000-40RV, cán đỏ vàng cách điện, bề mặt bóng gương
CN¥204.66
★ 0 • Đã bán 0
组合钳 200mm ORBIS 46-2000-2022, 红色PVC手柄, 黑边抛光面
46-2000-2022
组合钳 200mm ORBIS 46-2000-2022, 红色PVC手柄, 黑边抛光面
CN¥175.42
★ 0 • Đã bán 0
组合钳 8英寸 ORBIS 46-2020-44RV 重型, VDE 1000V绝缘, 德国制造
46-2020-44RV
组合钳 8英寸 ORBIS 46-2020-44RV 重型, VDE 1000V绝缘, 德国制造
CN¥236.69
★ 0 • Đã bán 2
带齿扁嘴钳 160mm ORBIS 141-1600-3SM2,黑红手柄,细喷砂抛光表面
141-1600-3SM2
带齿扁嘴钳 160mm ORBIS 141-1600-3SM2,黑红手柄,细喷砂抛光表面
CN¥0.00
★ 0 • Đã bán 0
组合钳 180mm ORBIS 141-1801-44RV,红黄绝缘手柄,镜面抛光镀铬表面
141-1801-44RV
组合钳 180mm ORBIS 141-1801-44RV,红黄绝缘手柄,镜面抛光镀铬表面
CN¥229.83
★ 0 • Đã bán 0
平嘴组合钳 180mm ORBIS 41-1800-2022, 红色PVC手柄, 黑边抛光面
41-1800-2022
平嘴组合钳 180mm ORBIS 41-1800-2022, 红色PVC手柄, 黑边抛光面
CN¥126.10
★ 0 • Đã bán 0
组合钳 200mm ORBIS 141-2001-3SM2,黑红手柄,喷砂抛光表面
141-2001-3SM2
组合钳 200mm ORBIS 141-2001-3SM2,黑红手柄,喷砂抛光表面
CN¥0.00
★ 0 • Đã bán 0
斜口平头组合钳 ORBIS 21-4100-35RR,黑红手柄,哑光抛光镀铬表面
21-4100-35RR
斜口平头组合钳 ORBIS 21-4100-35RR,黑红手柄,哑光抛光镀铬表面
CN¥229.32
★ 0 • Đã bán 0
组合钳 ORBIS 141-1801-20RR,180mm,黑红手柄,黑边表面,抛光处理
141-1801-20RR
组合钳 ORBIS 141-1801-20RR,180mm,黑红手柄,黑边表面,抛光处理
CN¥0.00
★ 0 • Đã bán 0
平嘴组合钳 ORBIS 41-1600-20RR 6¼英寸, 黑红手柄, 黑边抛光面
41-1600-20RR
平嘴组合钳 ORBIS 41-1600-20RR 6¼英寸, 黑红手柄, 黑边抛光面
CN¥136.01
★ 0 • Đã bán 20
平嘴组合钳 ORBIS 41-2000-35RR 8英寸, 黑红手柄, 哑光镀铬表面
41-2000-35RR
平嘴组合钳 ORBIS 41-2000-35RR 8英寸, 黑红手柄, 哑光镀铬表面
CN¥181.78
★ 0 • Đã bán 0
平嘴组合钳 ORBIS 46-2000-20RR 8英寸, 黑红手柄, 黑边抛光面
46-2000-20RR
平嘴组合钳 ORBIS 46-2000-20RR 8英寸, 黑红手柄, 黑边抛光面
CN¥187.88
★ 0 • Đã bán 8
平嘴组合钳 ORBIS 46-2200-20RR 9英寸, 黑红手柄, 黑边抛光面
46-2200-20RR
平嘴组合钳 ORBIS 46-2200-20RR 9英寸, 黑红手柄, 黑边抛光面
CN¥214.06
★ 0 • Đã bán 0
平嘴组合钳 ORBIS 46-2200-44RV 9英寸, 绝缘红黄手柄, 镜面镀铬表面
46-2200-44RV
平嘴组合钳 ORBIS 46-2200-44RV 9英寸, 绝缘红黄手柄, 镜面镀铬表面
CN¥0.00
★ 0 • Đã bán 0
弯头组合钳 190mm ORBIS 21-4100-3622,红色PVC手柄,抛光表面
21-4100-3622
弯头组合钳 190mm ORBIS 21-4100-3622,红色PVC手柄,抛光表面
CN¥185.84
★ 0 • Đã bán 0
弯头组合钳 ORBIS 21-4100-40RV,红黄绝缘手柄,镜面抛光表面
21-4100-40RV
弯头组合钳 ORBIS 21-4100-40RV,红黄绝缘手柄,镜面抛光表面
CN¥239.23
★ 0 • Đã bán 0
尖嘴组合钳 160mm ORBIS 142-1600-2622, 红色PVC手柄, 黑边抛光面
142-1600-2622
尖嘴组合钳 160mm ORBIS 142-1600-2622, 红色PVC手柄, 黑边抛光面
CN¥152.29
★ 0 • Đã bán 0
带齿组合钳 180mm ORBIS 142-1801-2622,红色PVC手柄,黑边抛光表面
142-1801-2622
带齿组合钳 180mm ORBIS 142-1801-2622,红色PVC手柄,黑边抛光表面
CN¥439.31
★ 0 • Đã bán 0
带齿组合钳 180mm ORBIS 142-1801-3SM2,黑红手柄,细喷砂抛光表面
142-1801-3SM2
带齿组合钳 180mm ORBIS 142-1801-3SM2,黑红手柄,细喷砂抛光表面
CN¥0.00
★ 0 • Đã bán 0
带齿组合钳 200mm ORBIS 142-2001-2622,红色PVC手柄,黑边抛光表面
142-2001-2622
带齿组合钳 200mm ORBIS 142-2001-2622,红色PVC手柄,黑边抛光表面
CN¥462.45
★ 0 • Đã bán 0
带齿组合钳 200mm ORBIS 142-2001-3SM2,黑红手柄,细喷砂抛光表面
142-2001-3SM2
带齿组合钳 200mm ORBIS 142-2001-3SM2,黑红手柄,细喷砂抛光表面
CN¥0.00
★ 0 • Đã bán 0
尖嘴钳 MIG-Fix ORBIS 142, 省力设计最高减力30%
142-
尖嘴钳 MIG-Fix ORBIS 142, 省力设计最高减力30%
CN¥0.00
★ 0 • Đã bán 6
带齿组合钳 ORBIS 142-1600-3SM2 6¼英寸,黑红手柄,细喷砂抛光表面
142-1600-3SM2
带齿组合钳 ORBIS 142-1600-3SM2 6¼英寸,黑红手柄,细喷砂抛光表面
CN¥0.00
★ 0 • Đã bán 0
Kìm tháo đầu chụp bugi ORBIS 19-1900-2022, dài 200mm, cán PVC đỏ
19-1900-2022
Kìm tháo đầu chụp bugi ORBIS 19-1900-2022, dài 200mm, cán PVC đỏ
CN¥0.00
★ 0 • Đã bán 0
Kìm tháo đầu chụp bugi ORBIS 19-1900-20RR, dài 200mm, cán hai lớp đen-đỏ
19-1900-20RR
Kìm tháo đầu chụp bugi ORBIS 19-1900-20RR, dài 200mm, cán hai lớp đen-đỏ
CN¥0.00
★ 0 • Đã bán 0
Kìm tháo đầu chụp bugi ORBIS 19-1900-35RR, dài 200mm, cán hai lớp đen-đỏ, đầu kìm mạ crom
19-1900-35RR
Kìm tháo đầu chụp bugi ORBIS 19-1900-35RR, dài 200mm, cán hai lớp đen-đỏ, đầu kìm mạ crom
CN¥0.00
★ 0 • Đã bán 0
Kìm tháo đầu chụp bugi ORBIS 19-1900-3SM2, dài 200mm, cán hai lớp đen-đỏ phun cát chống trượt
19-1900-3SM2
Kìm tháo đầu chụp bugi ORBIS 19-1900-3SM2, dài 200mm, cán hai lớp đen-đỏ phun cát chống trượt
CN¥0.00
★ 0 • Đã bán 0
电工组合钳 ORBIS 46-225 压线端子功能, 平嘴, 多功能
46-2250-3622
电工组合钳 ORBIS 46-225 压线端子功能, 平嘴, 多功能
CN¥210.00
★ 0 • Đã bán 15
Kìm tuốt dây điện ORBIS 48-1600-2022, dài 160mm, tuốt tới 10mm², cán PVC đỏ
48-1600-2022
Kìm tuốt dây điện ORBIS 48-1600-2022, dài 160mm, tuốt tới 10mm², cán PVC đỏ
CN¥144.91
★ 0 • Đã bán 0
Kìm tuốt dây điện ORBIS 48-1600-20RR, dài 160mm, tuốt tới 10mm², cán đen đỏ, lưỡi mạ oxit đen chống gỉ
48-1600-20RR
Kìm tuốt dây điện ORBIS 48-1600-20RR, dài 160mm, tuốt tới 10mm², cán đen đỏ, lưỡi mạ oxit đen chống gỉ
CN¥171.61
★ 0 • Đã bán 0
Kìm tuốt dây điện ORBIS 48-1600-30RR, dài 160mm, tuốt tới 10mm², cán hai lớp đen-đỏ
48-1600-30RR
Kìm tuốt dây điện ORBIS 48-1600-30RR, dài 160mm, tuốt tới 10mm², cán hai lớp đen-đỏ
CN¥0.00
★ 0 • Đã bán 0
Kìm tuốt dây điện ORBIS 48-1600-35RR, dài 160mm, tuốt tới 10mm², cán hai lớp đen-đỏ, đầu kìm mạ crom
48-1600-35RR
Kìm tuốt dây điện ORBIS 48-1600-35RR, dài 160mm, tuốt tới 10mm², cán hai lớp đen-đỏ, đầu kìm mạ crom
CN¥194.23
★ 0 • Đã bán 0
Kìm tuốt dây điện ORBIS 48-1600-3SM2, dài 160mm, tuốt tới 10mm², cán hai lớp đen-đỏ phun cát chống trượt
48-1600-3SM2
Kìm tuốt dây điện ORBIS 48-1600-3SM2, dài 160mm, tuốt tới 10mm², cán hai lớp đen-đỏ phun cát chống trượt
CN¥0.00
★ 0 • Đã bán 0
Kìm tuốt dây điện ORBIS 48-1600-44RV, dài 160mm, tuốt tới 10mm², cán cách điện VDE 1000V, ép hai lớp đỏ-vàng
48-1600-44RV
Kìm tuốt dây điện ORBIS 48-1600-44RV, dài 160mm, tuốt tới 10mm², cán cách điện VDE 1000V, ép hai lớp đỏ-vàng
CN¥216.86
★ 0 • Đã bán 0
Kìm tuốt dây tự động ORBIS 48-1600, cán cách điện 1000V
48-1600-40RV
Kìm tuốt dây tự động ORBIS 48-1600, cán cách điện 1000V
CN¥186.35
★ 0 • Đã bán 1
Kìm tuốt và cắt dây tự động Orbis 48-5100, made in Germany
48-5100-6003
Kìm tuốt và cắt dây tự động Orbis 48-5100, made in Germany
CN¥242.79
★ 0 • Đã bán 3
Mỏ lết ống ngàm chữ S ORBIS 98-3300-2700, cỡ 1½ inch, dài 430mm
98-3300-2700
Mỏ lết ống ngàm chữ S ORBIS 98-3300-2700, cỡ 1½ inch, dài 430mm
CN¥506.18
★ 0 • Đã bán 0
Mỏ lết ống răng 45 độ ORBIS 98-2300-2700, cỡ 1½ inch, dài 430mm
98-2300-2700
Mỏ lết ống răng 45 độ ORBIS 98-2300-2700, cỡ 1½ inch, dài 430mm
CN¥508.47
★ 0 • Đã bán 0
Mỏ lết ống răng 90 độ ORBIS 98-1300-2700, cỡ 2 inch, dài 540mm
98-1300-2700
Mỏ lết ống răng 90 độ ORBIS 98-1300-2700, cỡ 2 inch, dài 540mm
CN¥677.02
★ 0 • Đã bán 0
Mỏ lết răng ngàm 90 độ ORBIS 98-1100-2700, cỡ 1 inch, dài 325mm
98-1100-2700
Mỏ lết răng ngàm 90 độ ORBIS 98-1100-2700, cỡ 1 inch, dài 325mm
CN¥355.93
★ 0 • Đã bán 0
Mỏ lết răng ngàm 90 độ ORBIS 98-1500-2700, cỡ 4 inch, dài 750mm
98-1500-2700
Mỏ lết răng ngàm 90 độ ORBIS 98-1500-2700, cỡ 4 inch, dài 750mm
CN¥1,708.45
★ 0 • Đã bán 0
Mỏ lết răng ngàm chữ S ORBIS 98-3100-2700, cỡ 1-2 inch, dài 270mm
98-3100-2700
Mỏ lết răng ngàm chữ S ORBIS 98-3100-2700, cỡ 1-2 inch, dài 270mm
CN¥340.93
★ 0 • Đã bán 0
Mỏ lết răng ngàm chữ S ORBIS 98-3500-2700, cỡ 3 inch, dài 700mm
98-3500-2700
Mỏ lết răng ngàm chữ S ORBIS 98-3500-2700, cỡ 3 inch, dài 700mm
CN¥1,293.03
★ 0 • Đã bán 0
Mỏ lết răng ngàm nghiêng 45 độ ORBIS 98-2100-2700, cỡ 1-2 inch, dài 265mm
98-2100-2700
Mỏ lết răng ngàm nghiêng 45 độ ORBIS 98-2100-2700, cỡ 1-2 inch, dài 265mm
CN¥330.25
★ 0 • Đã bán 0
Mỏ lết răng ngàm nghiêng 45 độ ORBIS 98-2500-2700, cỡ 3 inch, dài 700mm
98-2500-2700
Mỏ lết răng ngàm nghiêng 45 độ ORBIS 98-2500-2700, cỡ 3 inch, dài 700mm
CN¥1,266.59
★ 0 • Đã bán 0
Mỏ lết răng ống ngàm 90 độ ORBIS 98-1200-2700, cỡ 1½ inch, dài 415mm
98-1200-2700
Mỏ lết răng ống ngàm 90 độ ORBIS 98-1200-2700, cỡ 1½ inch, dài 415mm
CN¥487.87
★ 0 • Đã bán 0
Mỏ lết răng ống ngàm chữ S ORBIS 98-3200-2700, cỡ 1 inch, dài 335mm
98-3200-2700
Mỏ lết răng ống ngàm chữ S ORBIS 98-3200-2700, cỡ 1 inch, dài 335mm
CN¥376.01
★ 0 • Đã bán 0
Mỏ lết răng ống nghiêng 45 độ ORBIS 98-2200-2700, cỡ 1 inch, dài 335mm
98-2200-2700
Mỏ lết răng ống nghiêng 45 độ ORBIS 98-2200-2700, cỡ 1 inch, dài 335mm
CN¥362.28
★ 0 • Đã bán 0