Kìm cắt cạnh ORBIS 33 heavy-duty, dùng cho cắt cường độ cao, trợ lực. Có tới 25 tùy biến kiểu cán, độ dài và xử lý bề mặt. Riêng bản ORBIS 33-2500-2022 có chiều dài 250mm hay 10 inch chỉ có 1 phiên bản. Model này có năng lực cắt cao nhất trong dòng họ, dây piano lên tới Ø3mm. Kìm đáp ứng chuẩn DIN ISO 5749.
![]() |
![]() |
Trải rộng khắp các ứng dụng, từ cơ khí đến điện. Khi dùng trong ứng dụng cho đường dây có điện, bạn chọn loại cán bọc cách điện. Tiêu chuẩn an toàn VDE của Đức cho bạn dùng tới điện áp 1000V. Tất cả các mã hàng có 40RV VDE hoặc 44RV VDE đều là loại cán bọc cách điện.
Kềm cắt cạnh ORBIS 33 chế tạo từ thép C60, độ bền cao và khả năng chống ăn mòn tốt. Ngàm được thiết kế to hơn so với các loại kìm cắt thông dụng. Nếu chỉ tính riêng loại cách điện, bạn có tới 8 chủng loại với 4 kích thước chiều dài. Made in Germany.
Một mã hàng hoàn chỉnh của kìm ORBIS 33 sẽ được ghép nối giữa cột màu đen và hàng màu cam trong bảng dưới đây. Cụ thể là 33-1400/2022 là mã hoàn chỉnh. Tổng cộng có 4 x 6 + 1 x 1 = 25 biến thể.
| Model | 2022 | 20RR | 3SM2 | 35RR | 40RV | 44RV | Kích thước | MH | H | P | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| mm | inch | Ømm | Ømm | Ømm | |||||||
| 33-1400 | • | • | • | • | • | • | 145 | 5¾ | 3,0 | 2,3 | 1,8 |
| 33-1600 | • | • | • | • | • | • | 160 | 6¼ | 3,5 | 2,5 | 2,0 |
| 33-1800 | • | • | • | • | • | • | 180 | 7 | 3,8 | 2,7 | 2,3 |
| 33-2000 | • | • | • | • | • | • | 200 | 8 | 4,2 | 3,0 | 2,5 |
| 33-2500 | • | 250 | 10 | 4,6 | 3,5 | 3,0 | |||||
Ví dụ mã 33-1400/2022 sẽ có thông tin như sau:
Heavy Duty trong ngữ cảnh của kìm cắt hoặc công cụ đồ nghề nói chung nghĩa là bạn dùng cường độ cao. Loại này có thiết kế phần cán dài, cổ dài, cho momen cắt lớn. Khi bạn cắt sẽ có phản lực lên tay cầm nhỏ hơn, cắt nhẹ tay hơn, làm việc lâu hơn.
| Mã SKU | Giá (VND) | Mua | Kho | Bề mặt | Kiểu cán | Size kềm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33-2500/2022 | 1.609.000 đ | cạnh đen, mặt bóng | PVC đỏ | 10 inch | |||
| 33-2000/44RV | 1.491.000 đ | 19 | mạ crom bóng gương | đỏ vàng cách điện | 8 inch | ||
| 33-2000/40RV | 1.310.000 đ | bóng gương | đỏ vàng cách điện | 8 inch | |||
| 33-2000/35RR | 1.320.000 đ | mạ crom mờ | đen - đỏ | 8 inch | |||
| 33-2000/3SM2 | 0 đ | phun cát bóng mịn | đen - đỏ | 8 inch | |||
| 33-2000/20RR | 1.186.000 đ | 11 | cạnh đen, mặt bóng | đen - đỏ | 8 inch | ||
| 33-2000/2022 | 1.023.000 đ | cạnh đen, mặt bóng | PVC đỏ | 8 inch | |||
| 33-1800/44RV | 1.366.000 đ | mạ crom bóng gương | đỏ vàng cách điện | 7 inch | |||
| 33-1800/40RV | 1.202.000 đ | bóng gương | đỏ vàng cách điện | 7 inch | |||
| 33-1800/35RR | 1.183.000 đ | mạ crom mờ | đen - đỏ | 7 inch | |||
| 33-1800/3SM2 | 0 đ | phun cát bóng mịn | đen - đỏ | 7 inch | |||
| 33-1800/20RR | 1.055.000 đ | cạnh đen, mặt bóng | đen - đỏ | 7 inch | |||
| 33-1800/2022 | 932.000 đ | cạnh đen, mặt bóng | PVC đỏ | 7 inch | |||
| 33-1600/44RV | 1.320.000 đ | mạ crom bóng gương | đỏ vàng cách điện | 6¼ inch | |||
| 33-1600/40RV | 1.153.000 đ | bóng gương | đỏ vàng cách điện | 6¼ inch | |||
| 33-1600/35RR | 1.132.000 đ | mạ crom mờ | đen - đỏ | 6¼ inch | |||
| 33-1600/3SM2 | 0 đ | phun cát bóng mịn | đen - đỏ | 6¼ inch | |||
| 33-1600/20RR | 1.003.000 đ | cạnh đen, mặt bóng | đen - đỏ | 6¼ inch | |||
| 33-1600/2022 | 834.000 đ | cạnh đen, mặt bóng | PVC đỏ | 6¼ inch | |||
| 33-1400/44RV | 0 đ | mạ crom bóng gương | đỏ vàng cách điện | 5¾ inch | |||
| 33-1400/40RV | 0 đ | bóng gương | đỏ vàng cách điện | 5¾ inch | |||
| 33-1400/35RR | 1.043.000 đ | mạ crom mờ | đen - đỏ | 5¾ inch | |||
| 33-1400/3SM2 | 0 đ | phun cát bóng mịn | đen - đỏ | 5¾ inch | |||
| 33-1400/20RR | 960.000 đ | cạnh đen, mặt bóng | đen - đỏ | 5¾ inch | |||
| 33-1400/2022 | 814.000 đ | cạnh đen, mặt bóng | PVC đỏ | 5¾ inch |
Hãy là người đầu tiên đánh giá “Kìm cắt cạnh ORBIS 33 dòng heavy duty với 25 tùy chọn”